Nghĩa chính
- Sự trừng phạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act (action) or process of punishing, imposing and/or applying a sanction, typically by an authority or a person in authority (for example: a parent or teacher), especially when disappointed or dissatisfied with the behavior or actions of a child, student, or someone else being looked after.
- Hình phạt, án phạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A penalty to punish wrongdoing, especially for crime.
- Sự trừng phạt, sự báo ứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suffering by pain or loss imposed as retribution.
- Sự hao mòn, sự chịu đựng va đậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any harsh treatment or experience; rough handling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punishmentDạng gốc (base form)
- punishmentsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- punishment for sthhình phạt cho việc gìWhat is the punishment for murder?Hình phạt cho tội giết người là gì?
- punishment for doing sthhình phạt cho việc làm gìPunishments for killing the king's deer were severe.Hình phạt cho việc giết hươu của nhà vua rất nghiêm khắc.
- as (a) punishmentnhư một hình phạtHe was sent to his room as a punishment.Cậu bé bị gửi về phòng như một hình phạt.
- punishment of sbviệc trừng phạt ainew approaches to the punishment of offendersnhững phương pháp mới đối với việc trừng phạt người phạm tội
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as a punishment | Như một hình phạt | |
| capital punishmentdanh từ | danh từ | Tử hình |
| corporal punishmentdanh từ | danh từ | Nhục hình |
| deserve punishment | Đáng bị phạt | |
| escape punishment | Thoát tội | |
| severe punishment | Hình phạt nghiêm khắc | |
| collective punishmentdanh từ | danh từ | Hình thức trừng phạt trong đó bạn bè của nghi phạm bị nhắm tới |
| self-punishmentdanh từ | danh từ | Hành động trừng phạt chính mình |
Ví dụ
- .Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt.
- .Cần có một đòn trừng phạt.
- một chiếc xe có thể chịu được nhiều va đập mạnh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc punishmentNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- relieftrái nghĩatrừng phạt