Nghĩa chính
- Sự trừng phạt, sự đánh đậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of chastising; rebuke; punishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chastisementDạng gốc (base form)
- chastisementsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-chastisementdanh từ | danh từ | Hành động trừng phạt chính mình |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổchastiement
- từ tiếng Latinhcastīgō
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự trừng phạt
Họ từ (word family)
cùng gốc chastisementVí dụ
- “ ;” , , “ .”
- , , ; , , , .