Dịch

chastisement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trừng phạt, sự đánh đậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of chastising; rebuke; punishment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chastisementDạng gốc (base form)
  2. chastisementsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-chastisementdanh từHành động trừng phạt chính mình

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổchastiement
  2. từ tiếng Latinhcastīgō

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “ ;” , , “ .”
  • , , ; , , , .

AI