Dịch

chastening

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà ai đó bị trừng phạtdanh từThe act by which somebody is chastened.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chasteningDạng gốc (base form)
  2. chasteningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , […]

AI