castigation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chỉ trích nặng nềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Severe criticism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castigationDạng gốc (base form)
- castigationsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hình phạt sửa chữa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hình phạt sửa chữa; sự trừng phạt; khiển tráchCorrective punishment; chastisement; reproof