Dịch

castigation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chỉ trích nặng nềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Severe criticism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castigationDạng gốc (base form)
  2. castigationsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hình phạt sửa chữa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hình phạt sửa chữa; sự trừng phạt; khiển tráchCorrective punishment; chastisement; reproof

AI