Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự chữa bàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of correcting.
- Sửa lỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substitution for an error or mistake.
- Hình phạt cải tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Punishment that is intended to rehabilitate an offender.
- Điều chỉnh số lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An amount or quantity of something added or subtracted so as to correct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- correctionDạng gốc (base form)
- correctionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- correction (to sth)sự sửa chữa (cho điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| correction factordanh từ | danh từ | Hệ số điều chỉnh |
| correction notice | Thông báo đính chính | |
| issue a correction | Đưa ra cải chính | |
| make a correction | Sửa lỗi | |
| correction fluiddanh từ | danh từ | Chất lỏng hiệu chỉnh |
| self-correctiondanh từ | danh từ | Quá trình xác định và sửa lỗi mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài |
| course correctiondanh từ | danh từ | Sự thay đổi lộ trình hiện tại của máy bay hoặc tàu thuyền khác để đảm bảo nó hướng tới điểm đến đã định |
| correction tapedanh từ | danh từ | Loại băng trắng đục có thể dán lên giấy và truyền bằng áp lực để xóa lỗi; một giải pháp thay thế cho chất lỏng hiệu chỉnh không cần thời gian để khô |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Giảm giá cổ phiếu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A decline in a stock market price after a period of rises. Often operationally defined as a market value drop of 10% or more on some specific stock market index.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc correctionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicorreccioun
- từ tiếng Pháp cổcorreccion
- từ tiếng Latinhcorrēctiō
Cùng gốc (doublet)correctio
Ví dụ
- , .Khi những tình tiết vụ án được điều tra, người ta dần nhận ra rằng trước mặt chúng ta là câu chuyện về một người mà toàn bộ bộ máy thực thi pháp luật và hình phạt cải tạo đã âm mưu chống lại từ đầu đến cuối.
- .Anh ấy tệ đến mức không thể sửa được.
- !Cảm ơn vì sự sửa chữa!