Dịch

tachadura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tat͡ʃaˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Gạch chéodanh từcrossing-out
  2. Sự sửa chữadanh từcorrection

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tachaduraDạng gốc (base form)
  2. tachadurasSố nhiều (plural)

AI