tachadura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tat͡ʃaˈduɾa/
Nghĩa chính
- Gạch chéodanh từcrossing-out
- Sự sửa chữadanh từcorrection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tachaduraDạng gốc (base form)
- tachadurasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa