crossing-out
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Văn bản đã bị hủy bằng cách vẽ một đường quadanh từtext that has been cancelled by drawing a line through
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- crossing-outDạng gốc (base form)
- crossings-out (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha