corrección
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koreɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự sửa đổi, sự chỉnh sửa, sự hiệu đínhdanh từcorrection
- Tính đúng đắn, sự chính xácdanh từcorrectness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- correcciónDạng gốc (base form)
- correccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corrección política | Sự đúng đắn về mặt chính trị | |
| corrección de galeras | Sửa lỗi sau khi hiệu đính | |
| parche de corrección | Bản vá lỗi | |
| corrección de galeradas | Sửa lỗi sau khi hiệu đính | |
| corrección automática | Chưa có nghĩa | |
| corrección de errores | Chưa có nghĩa | |
| corrección de estilo | Chưa có nghĩa | |
| corrección de pruebas | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cảm ơn vì các chỉnh sửa.
- .Chắc chắn có lỗi trong việc sửa đề thi.
- .Roberto diễn đạt một cách đúng đắn và chính xác.