Dịch

corregir

A2động từ (verb)
/koreˈxiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sửa, chỉnh sửa, sửa chữađộng từto correct

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể corregirDanh động từ corrigiendoPhân từ corregido
Presente
yocorrijo
túcorriges
él/ella/Ud.corrige
nosotroscorregimos
vosotroscorregís
ellos/Uds.corrigen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

corregir la pruebaChấm bài thi
corregir un errorSửa lỗi
corregir la pronunciaciónSửa phát âm

Ví dụ

  • .Chúng tôi đang làm việc để sửa lỗi này.
  • ¿ ?Có đúng là bạn đã sửa tất cả các câu này không?
  • .Đôi khi sửa chữa khó hơn viết.

Họ từ (word family)

AI