enmendar
C1động từ (verb)
/emmenˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Sửađộng từto correct
- Sửa đổiđộng từto amend
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enmendarDanh động từ enmendandoPhân từ enmendado
| Presente | |
|---|---|
| yo | enmiendo |
| tú | enmiendas |
| él/ella/Ud. | enmienda |
| nosotros | enmendamos |
| vosotros | enmendáis |
| ellos/Uds. | enmiendan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sửa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enmendar la planađộng từ | động từ | Sửa chữa; sửa; tỏa sáng |
Ví dụ
- , , () : […]
Xuất hiện ở từ khác
- 修改Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc enmendarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh