Dịch

corregible

tính từ (adjective)
/koreˈxible/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có thể sửa đượctính từcorrectable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corregibleDạng gốc (base form)
  2. corregiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Có thể sửa được
  1. corrigible

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI