corregible
tính từ (adjective)
/koreˈxible/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có thể sửa đượctính từcorrectable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corregibleDạng gốc (base form)
- corregiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có thể sửa được
- corrigible
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa