Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Có thể sửa chữa hoặc đặt đúngtính từAble to be corrected or set right.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corrigibleDạng gốc (base form)
- more corrigibleSo sánh hơn (comparative)
- most corrigibleSo sánh nhất (superlative)
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Chấp nhận sửa chữa
- Submissive to correction
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicorrigible
- từ tiếng Pháp cổcorrigible
Ví dụ
- , , ? […] , , , .
- […] pleach’d , […]
- […] , adjudgd .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc corrigibleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha