Dịch

incorrect

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˌɪn.kəˈɹɛkt/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Saitính từNot correct; erroneous or wrong.
  2. Sai sót, lỗitính từFaulty or defective.
  3. Không đúng mực, không phù hợptính từInappropriate or improper.
  4. Câu trả lời sai, đáp án saidanh từAn item or response that is incorrect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incorrectDạng gốc (base form)
  2. incorrectsSố nhiều (plural)
  3. more incorrectSo sánh hơn (comparative)
  4. most incorrectSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

incorrect answerCâu trả lời sai
incorrect assumptionGiả định sai lầm
incorrect dataDữ liệu không chính xác
incorrect informationThông tin sai lệch
incorrect spellingLỗi chính tả
incorrect usageCách dùng sai
politically incorrecttính từKhông đúng về mặt chính trị; không phù hợp với quan điểm chính trị đúng đắn
incorrectly labeledBị dán nhãn sai

Ví dụ

  • .Anh ấy đã trả lời sai một câu hỏi đơn giản.
  • .Máy tính bị treo do lập trình sai.
  • day's ... , “ ,” “ ,” ...Việc ghi tỷ lệ câu đúng và câu sai của mỗi ngày bên cạnh biểu đồ cũng giúp bạn dễ dàng kiểm tra hơn... Nếu bạn yêu cầu học sinh đếm những câu sai, gọi chúng là "chưa đúng", hoặc "cơ hội học tập", hoặc...

AI