Dịch

incorrectness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sai, sự không chỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being incorrect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incorrectnessDạng gốc (base form)
  2. incorrectnessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

political incorrectnessdanh từTính không chính xác về mặt chính trị

Nguồn gốc (etymology)

AI