incorrectness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự sai, sự không chỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being incorrect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incorrectnessDạng gốc (base form)
- incorrectnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| political incorrectnessdanh từ | danh từ | Tính không chính xác về mặt chính trị |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa