Nghĩa chính
- Chính xáctrạng từIn a correct manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- correctlyDạng gốc (base form)
- more correctlySo sánh hơn (comparative)
- most correctlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| answer correctly | Trả lời chính xác | |
| function correctly | Hoạt động đúng cách | |
| pronounce correctly | Phát âm chuẩn | |
| remember correctly | Nhớ chính xác | |
| spell correctly | Đánh vần chính xác | |
| understand correctly | Hiểu đúng | |
| politically correctlytrạng từ | trạng từ | Một cách đúng đắn về mặt chính trị |
| do it correctly | Làm đúng cách |
Ví dụ
- Daragh's , "" .Hầu hết mọi người không thể phát âm chính xác tên của Daragh, nên anh ấy đã dùng tên Dave để thay thế.
- .Bạn nghe chuẩn xác rồi đấy.
- .Hơi buồn khi thấy những người không dùng tiếng mẹ đẻ của mình cho chuẩn xác.