correctamente
A2trạng từ (adverb)
/koˌreɡtaˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Chính xác, đúng đắntrạng từcorrectly
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escribir correctamente | Viết đúng chính tả | |
| funcionar correctamente | Hoạt động bình thường | |
| pronunciar correctamente | Phát âm chuẩn xác | |
| responder correctamente | Trả lời chính xác | |
| hablar correctamente | Nói chuẩn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn phải uống sữa để phát triển đúng chuẩn.
- .Không có gì được giảng dạy đúng đắn nếu thiếu một ví dụ.
- .Tôi không biết cách phát âm từ này sao cho chính xác.