Nghĩa chính
- chính xác, chuẩn xáctrạng từA2in an accurate and precise manner, without any error or doubt
- chính xác là, hoàn toàn, đích thịtrạng từA2used to emphasize that something is completely true, identical, or specific
- đúng vậy, chuẩn luôn, chính xácthán từA2used to express complete agreement with what someone has just said
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exactlyDạng gốc (base form)
- more exactlySo sánh hơn (comparative)
- most exactlySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- exactly how, what, why, etc…chính xác thế nào, cái gì, tại sao, v.v…I know exactly how she felt.Tôi biết chính xác cô ấy cảm thấy thế nào.
- exactly as…chính xác như…Do exactly as I tell you.Hãy làm chính xác như tôi bảo anh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exactly the same | Hoàn toàn giống nhau | |
| know exactly | Biết chính xác | |
| not exactlytrạng từ | trạng từ | Không hẳn |
| measure something exactly | Đo lường cái gì thật chính xác | |
| my point exactlythán từ | thán từ | Đó chính xác là quan điểm của tôi |
| do exactly what it says on the tinđộng từ | động từ | Làm những gì được mô tả hoặc những gì người ta mong đợi mà không cần giải thích gì thêm |
Ví dụ
- .Anh ta chia số tiền chính xác làm đôi.
- .Anh ấy đã làm theo cách đó chính xác để chứng minh quan điểm.
- ? — , !Vậy ý bạn là chúng ta chỉ còn ba ngày thôi ư? — Vâng, chính xác!
Xuất hiện ở từ khác
- abouttrái nghĩaNói rõ giá trị đúng bằng con số hoặc mức đã nêu.
- agreedđồng nghĩadùng khi hoàn toàn đồng ý
- aroundtrái nghĩaChỉ chính xác, không phải ước lượng.
- deadđồng nghĩachính xác
- factsđồng nghĩaCũng dùng để đồng ý và nhấn mạnh tính đúng của điều vừa nói.
- flatđồng nghĩaTương đương khi nhấn mạnh một con số chính xác.