Dịch

on the nose

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chính xác; phù hợpcụm giới từExact; precise; appropriate.
  2. Không thể tưởng tượng được; quá chữ; thiếu sắc thái; không phức tạpcụm giới từUnimaginative; overliteral; lacking nuance; unsophisticated.
  3. Hôicụm giới từSmelly; malodorous.
  4. Là đặt cược vào một con ngựa về đích đầu tiêncụm giới từBeing a bet on a horse to finish first.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

socked on the nosetính từ, danh từCó dấu hủy, thường có hình tròn, chính giữa tem

2 nghĩa khác

Cụm giới từ (prepositional phrase) 2
Dùng theo nghĩa đen
  1. Dùng theo nghĩa đen, xem on, noseUsed other than figuratively or idiomatically: see on, nose.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 23 .
  • , . , .
  • . , , .

AI