Dịch

foul

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfaul/

Nghĩa chính

  1. Hôidanh từfoul

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foulDạng gốc (base form)
  2. foulsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI