Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foul
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfaul/
Nghĩa chính
1
Hôi
danh từ
foul
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foul
Dạng gốc
(base form)
foul
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foul
Hôi hám; hôi thối
Họ từ
(word family)
cùng gốc
foul
foul
tip
Mẹo hôi
danh từ
foul
ard
Sự phạm lỗi
danh từ
AI
1
Hôi
1
Hôi
1
Hôi