Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foultip
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mẹo hôi
danh từ
foul tip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foultip
Dạng gốc
(base form)
foultip
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foul tip
Một quả bóng phạm lỗi chệch khỏi gậy và tiếp tục quay trở lại với sự thay đổi hướng vừa phải
AI
1
Mẹo hôi
1
Mẹo hôi
1
Mẹo hôi