Dịch

foultip

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mẹo hôidanh từfoul tip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foultipDạng gốc (base form)
  2. foultipsSố nhiều (plural)

AI