Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on the dot
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɒ
n
ð
ə
ˈ
d
ɒ
t
/
US
/
ɑ
n
ð
ə
ˈ
d
ɑ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đúng giờ
cụm giới từ
Exactly; precisely, especially of a time of day.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exactly
on the button
on the nose
sharp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
como un clavo
Trên chấm
Xuất hiện ở từ khác
on
kết hợp
đúng giờ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
on a dime
Ví dụ
He
arrived
at
10
o'clock
,
on
the
dot
.
He
had
to
be
here
at
five
on
the
dot
.
Be
at
the
station
at
eleven
on
the
dot
.
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Đúng giờ
1
Đúng giờ
1
Đúng giờ