heavy-handed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hậu đậu; vụng vềtính từClumsy; awkward.
- Quá mứctính từExcessive; overdone.
- Thiếu sự tinh tế hoặc sắc tháitính từLacking subtlety or nuance.
- Áp đảo, ép buộc; mạnh mẽ một cách không cần thiết; khắc nghiệt, áp bứctính từOverbearing, coercive; unnecessarily forceful; harsh, oppressive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heavy-handedDạng gốc (base form)
- more heavy-handedSo sánh hơn (comparative)
- most heavy-handedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heavy-handedlytrạng từ | trạng từ | Một cách nặng tay |
| heavy-handednessdanh từ | danh từ | Tài sản hoặc trạng thái nặng tay |
Ví dụ
- , ' , .'
- .
- “, ? ?" ", take-charge ."
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung