Dịch

excesivamente

B1trạng từ (adverb)
/eɡsθeˌsibaˈmente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quá mứctrạng từexcessively

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

excesivamente altoQuá cao
excesivamente caroQuá đắt
excesivamente dulceQuá ngọt
excesivamente intensoQuá mạnh
excesivamente lentoQuá chậm
excesivamente rápidoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .Âm thanh rít và quá cao.
  • .Anh ấy quá ngọt ngào và nịnh hót.
  • .Các con gái cô ấy quá gọn gàng và sạch sẽ.

AI