过
過HSK1
Hay gặpHán-Việt: quá
guò
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- từng, đã từngtrợ từIndicates that an action has been experienced in the past.
- băng qua, đi qua, vượt quađộng từTo move across or pass a place.
- đón, ăn, sống, trôi quađộng từTo pass or spend time, celebrate a holiday, live, or get along with someone.
- quá, quá mứctính từExceeding a normal or acceptable limit.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
过
guòquá
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)6 nét
pass, pass through, go acrossCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Họ Quách
- surname Guo
Ví dụ
- ?Bạn đã bao giờ ăn côn trùng chưa?
- ?Bạn đã tới châu Phi bao giờ chưa?
- 。Tôi đã ở Paris.
Xuất hiện ở từ khác
- everTiếng Anhtương đương
- goneTiếng Anhtương đương
- pastTiếng Anhtương đương
- estadoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 了dễ nhầmCả hai đều liên quan đến quá khứ, nhưng "过" nhấn mạnh một trải nghiệm đã từng xảy ra, trong khi "了" (le) nhấn mạnh hành động đã hoàn tất.
- 太đồng nghĩaChỉ mức độ vượt quá giới hạn cho phép, thường mang nghĩa tiêu cực.