了
HSK1
Hay gặpHán-Việt: liễu
le
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- rồi, đãtrợ từPlaced immediately after a verb to indicate that an action has been completed.
- rồitrợ từSentence-final particle indicating a change of state or the emergence of a new situation.
- quá, lắmtrợ từUsed in combination with adverbs of degree to intensify an adjective or emotion.
- được, nổi, xongtrợ từUsed after 'de' or 'bu' as a potential complement to express ability or possibility.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
了
leliễu
Bộ: 亅 · quyết (nét sổ có móc)2 nét
to finish; particle of completed actionCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Xong
- Xong, kết thúc, hoàn thànhto finish
Xuất hiện ở từ khác
- haberTiếng Tây Ban Nhatương đương
- hanTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 啦dễ nhầm, đồng nghĩa"了" (le) chỉ sự hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái một cách khách quan, trong khi "啦" (la) mang thêm sắc thái cảm xúc, cảm thán của người nói.
- 着dễ nhầm, đồng nghĩaChủ yếu báo hoàn thành hoặc thay đổi, khác với tiến trình của 着. Một số cụm kết quả có thể dùng cả hai.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- !Cám ơn!
- !Chính xác!
- !Điên rồi!