Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excesivamente caro
Nghĩa chính
1
Quá đắt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overpriced
Quá đắt, đắt đỏ
overdear
Quá đắt
extravagant
Cắt cổ, quá đắt
AI
1
Quá đắt
1
Quá đắt
1
Quá đắt