Dịch

overpriced

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Quá đắt, đắt đỏtính từPriced higher than its real worth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overpricedDạng gốc (base form)
  2. more overpricedSo sánh hơn (comparative)
  3. most overpricedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Những mặt hàng quá đắt đỏ sẽ không bán được.
  • .Mọi thứ ở cửa hàng này đều quá đắt.
  • .Nó thực sự quá đắt đỏ.

Họ từ (word family)

cùng gốc overpriced

AI