Nghĩa chính
- đồng ý, chấp thuậnđộng từA1past tense and past participle of agree; to have said yes to something
- được thỏa thuận, nhất trítính từA2settled or decided by common consent; in harmony
- đồng ý, nhất tríthán từA1used to express agreement with what has been said
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agreedDạng gốc (base form)
- more agreedSo sánh hơn (comparative)
- most agreedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- agreed (on/about sth)đồng ý (về việc gì)Are we all agreed on this?Chúng ta có đồng ý về việc này không?
- it is agreed(that)…được đồng ý rằng…It is generally agreed that more funding is needed for education.Người ta thường đồng ý rằng cần thêm kinh phí cho giáo dục.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agreed price | Giá đã thỏa thuận | |
| agreed terms | Điều khoản đã thống nhất | |
| mutually agreed | Hai bên cùng nhất trí | |
| pre-agreedtính từ | tính từ | Đồng ý trước |
| within the agreed timecụm giới từ | cụm giới từ | Đúng như kế hoạch; theo một thời gian biểu đã được thiết lập |
| jointly agreed | Đồng thuận | |
| unless otherwise agreed | Trừ khi có thỏa thuận khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc agreedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Các nhà ngữ pháp đều nhất trí rằng mệnh đề quan hệ rút gọn là cấu trúc đẳng lập gồm hai mệnh đề độc lập.
- .Chúng tôi đã nhất trí về kế hoạch dạy học.
- .Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy.