Nghĩa chính
- chắc chắn, nhất địnhtrạng từB1Used to emphasize that something is certain to happen or is true.
- dứt khoát, rành mạchtrạng từB2In a clear, firm, or decisive way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- definitelyDạng gốc (base form)
- more definitelySo sánh hơn (comparative)
- most definitelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| answer definitely | Trả lời dứt khoát | |
| definitely agree | Hoàn toàn đồng ý | |
| definitely not | Chắc chắn không |
Ví dụ
- .Bạn chắc chắn có tài năng.
- AlmayerThật sự không thể trên tàu đó rời khỏi Almayer một cách chắc chắn.
- .Bạn chắc chắn sẽ thua.
Xuất hiện ở từ khác
- absolutelyđồng nghĩa, dễ nhầmchắc chắn, thể hiện sự đồng tình
- apparentlytrái nghĩađối lập, chỉ chắc chắn
- eventuallytrái nghĩanghĩa ngược, chắc chắn
- maybetrái nghĩaChắc chắn 100%, không còn nghi ngờ.
- perhapstrái nghĩachắc chắn, hoàn toàn không còn nghi ngờ
- probablytrái nghĩaChắc chắn, không có sự nghi ngờ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chắc chắn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)