实
實Hay gặp
Hán-Việt: thực
shí
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- thật, đúngtính từreal, true; not false or imagined.
- thành thật, trung thựctính từhonest; truthful and sincere.
- đặc, cứng, chắctính từsolid, sturdy; firm and strong.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
实
shíthực
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)8 nét
real, true; honest, sincereCụm từ (phrase)
4 nghĩa khác
Nghĩa 4
Thực sự
- Thực sự, quả thựcreally
- Thực sự, chắc chắndefinitely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có tin ông ta đang nói sự thật không?
- 。Đây không phải là tình yêu thật sự.
- 。Đúng là cô ấy đã mất.