Nghĩa chính
- Một cách quả quyếttrạng từIn a positive manner.
- Chắc chắn, quả quyếttrạng từWith certainty.
- Hoàn toàn, tuyệt đối, thực sựtrạng từAbsolutely; utterly.
- Vô cùng, cực kỳ, hết sứctrạng từVery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- positivelyDạng gốc (base form)
- more positivelySo sánh hơn (comparative)
- most positivelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| affect positively | Tác động tích cực | |
| identify positively | Nhận dạng chắc chắn | |
| react positively | Phản ứng tích cực | |
| respond positively | Phản ứng tích cực | |
| think positively | Suy nghĩ tích cực | |
| view positively | Nhìn nhận tích cực | |
| positively correlatedtính từ | tính từ | Tương quan dương |
| positively identified | Nhận dạng chính xác |
Ví dụ
- .Anh ấy tiếp cận buổi phỏng vấn một cách tích cực.
- , , , “ ?”Cỗ xe suýt lật, anh thấy mắt cô bừng lên nhìn mình và cô rít lên chắc nịch: "Tôi đoán là anh đang thích thú với chuyện này lắm nhỉ?
- " ," ."Tuyệt đối không mở", dòng chữ bên dưới chiếc tủ mà Ed và Lorraine cất con búp bê Annabelle bị ma ám viết.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc positivelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha