Nghĩa chính
- Chỉ dành chotrạng từkhông so sánh (not comparable)For a special purpose, person, or occasion.
- Đặc biệt, cực kỳtrạng từkhông so sánh (not comparable)extremely
- Đặc biệt làtrạng từkhông so sánh (not comparable)in particular
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đặc biệt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| specially crafted | Được chế tạo riêng | |
| specially designed | Được thiết kế đặc biệt | |
| specially made | Được làm riêng | |
| specially prepared | Được chuẩn bị riêng | |
| specially selected | Được tuyển chọn riêng | |
| 'speciallytrạng từ | trạng từ | Dạng lược âm đầu của especially |
| specially treated | Được xử lý đặc biệt |
Ví dụ
- .Chuyến tàu đang đợi riêng cho một nhà ngoại giao cấp cao.
- .Cô ấy đặc biệt giỏi chạy bộ.
- , .Tôi yêu tất cả động vật, đặc biệt là những con có lông xù dễ thương.
Họ từ (word family)
cùng gốc speciallyTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispecialli
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- especiallydễ nhầm, đồng nghĩaDùng khi nói về một mục đích cụ thể (được làm riêng cho ai/việc gì), ví dụ: 'specially designed' (được thiết kế riêng).
- particularlydễ nhầmthường dùng để chỉ mục đích; trong tiếng Anh Anh cũng có thể đồng nghĩa với especially và dùng để nhấn mạnh mức độ.
- 特别Tiếng Trungtương đương