Nghĩa chính
- đặc biệt là, nhất làtrạng từA2Used to single out one person, thing, or situation over all others.
- đặc biệt, hết sứctrạng từB1To a particularly high degree or much more than usual.
- dành riêng, cốt đểtrạng từB1For a particular purpose or person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- especiallyDạng gốc (base form)
- more especiallySo sánh hơn (comparative)
- most especiallySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- especially if…đặc biệt nếu…The car is quite small, especially if you have children.Chiếc xe khá nhỏ, đặc biệt nếu bạn có con cái.
- especially for sb/sthđặc biệt cho ai/cái gìI made it especially for you.Tôi làm cái này đặc biệt cho bạn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| especially designed | Được thiết kế riêng | |
| especially important | Đặc biệt quan trọng | |
| especially true | Đặc biệt đúng | |
| especially useful | Đặc biệt hữu ích | |
| especially for someone | Nhất là đối với ai |
Ví dụ
- , .Hãy mời tất cả họ, đặc biệt là Molly.
- , .Là một người lạ nơi đất khách quê người, sự quan tâm thỉnh thoảng từ những người bạn có thể rất làm ấm lòng.
- .Anh ấy đã cố tình dậy sớm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc especiallyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- particularlydễ nhầm, đồng nghĩagần nghĩa với 'particularly' nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
- 特别Tiếng Trungtương đương