especial
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đặc biệttính từExceptional in importance or significance; special.
- Riêng biệt, cụ thểtính từParticular.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- especialDạng gốc (base form)
- more especialSo sánh hơn (comparative)
- most especialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in especialcụm giới từ | cụm giới từ | Đặc biệt |
| especially true | Đặc biệt đúng | |
| especially useful | Đặc biệt hữu ích | |
| especially designed | Được thiết kế riêng | |
| especially important | Đặc biệt quan trọng | |
| especially for someone | Nhất là đối với ai |
Ví dụ
- .Hãy đặc biệt chú ý đến chương năm.
- , , father's .Chỉ có một bức tranh hiện đại được chấp nhận, và đó là chân dung của Constance, được vẽ theo những chỉ dẫn riêng biệt của cha cô.
- hành động mà không có mục tiêu cụ thể nào
Họ từ (word family)
cùng gốc especialNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiespecial
- từ tiếng Pháp cổespecial
- từ tiếng Latinhspecialis
Cùng gốc (doublet)special
Xuất hiện ở từ khác
- specialdễ nhầmTừ cổ và trang trọng hơn, hầu như chỉ dùng trước danh từ để nhấn mạnh mức độ vượt trội.