Dịch

first and foremost

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trước hết, trước nhấttrạng từkhông so sánh (not comparable)Primarily; most importantly.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trước hết

Ví dụ

  • " ," , . " , . ?"
  • , .
  • , .

AI