Dịch

máxime

C1trạng từ (adverb)
/ˈmaɡsime/

Nghĩa chính

  1. Nhất là, đặc biệt làtrạng từespecially
  2. Huống chi, huống hồtrạng từall the more

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI