Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
máxime
C1
trạng từ
(adverb)
/ˈmaɡsime/
Nghĩa chính
1
Nhất là, đặc biệt là
trạng từ
especially
2
Huống chi, huống hồ
trạng từ
all the more
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhất là
especialmente
Khác
en especial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
尤其
yóu qí
Đặc biệt, nhất là
特
tè
Đặc biệt, riêng
Tiếng Anh
especially
Dành riêng, một cách đặc biệt
AI
1
Nhất là
2
Huống chi
1
Nhất là
2
Huống chi
1
Nhất là
2
Huống chi