positivamente
B2trạng từ (adverb)
/posiˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
- Tích cựctrạng từpositively
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| valorado positivamente | Được đánh giá tích cực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| valorado positivamente | Được đánh giá tích cực |