Dịch

准

準
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: chốn
zhǔn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Chính xác, chuẩnaccurate
  2. Tiêu chuẩn, chuẩnstandard
  3. Chắc chắn, nhất địnhdefinitely
  4. Tương lai, sắp cướiabout to become (bride, son-in-law etc)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

准
zhǔnchốn
Bộ: 冫 · băng (nước đá)10 nét
approve, allow, permit; in accord

Cụm từ (phrase)

准备Chuẩn bị, sửa soạn
准时Đúng giờ
准确Chính xác, chuẩn xác
批准Phê duyệt, chấp thuận, phê chuẩn
标准Tiêu chuẩn, chuẩn, quy chuẩn
瞄准Nhắm bắn
准备好Chuẩn bị xong, sẵn sàng
准妈妈Bà bầu

7 nghĩa khác

Nghĩa 7
Nhất định
  1. Nhất định, chắc chắncertainly

Ví dụ

  • 。Bữa tối xong rồi.
  • 。Maria sẽ đến đúng giờ.
  • 。Máy bay tới đúng giờ.

AI