准
準HSK3
Hay gặpHán-Việt: chốn
zhǔn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Chính xác, chuẩnaccurate
- Tiêu chuẩn, chuẩnstandard
- Chắc chắn, nhất địnhdefinitely
- Tương lai, sắp cướiabout to become (bride, son-in-law etc)
Chữ và bộ thủ (character, radical)
准
zhǔnchốn
Bộ: 冫 · băng (nước đá)10 nét
approve, allow, permit; in accordCụm từ (phrase)
7 nghĩa khác
Nghĩa 7
Nhất định
- Nhất định, chắc chắncertainly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Bữa tối xong rồi.
- 。Maria sẽ đến đúng giờ.
- 。Máy bay tới đúng giờ.