Nghĩa chính
- Khoảng chừngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Imprecise but close to in quantity or amount.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khoảng chừng
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| approximately equal | Xấp xỉ bằng | |
| approximately half | Khoảng một nửa | |
| approximately ten | Khoảng mười | |
| approximately the same | Xấp xỉ như nhau |
Ví dụ
- 40 .Trong mỗi hộp diêm có khoảng 40 que diêm.
- π 3.14159.π bằng khoảng 3.14159.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- aboutđồng nghĩaTương đương nhưng thường trang trọng và thường đi trước số lượng.
- aroundđồng nghĩaChính xác hơn về nghĩa “xấp xỉ”, thường dùng trong văn bản trang trọng.
- cađồng nghĩaCũng nghĩa là khoảng, nhưng thường đi trước số hoặc lượng từ.
- exactlytrái nghĩaChỉ mang tính ước chừng, xấp xỉ.
- flattrái nghĩaMang nghĩa gần đúng thay vì chính xác tuyệt đối.
- fullytrái nghĩanghĩa ngược, chỉ ước lượng