Dịch

accurately

B1TOEICtrạng từ (adverb)
UK/ˈak.jə.ɹɪt.li/US/ˈæk.jɚ.ɪt.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một cách chính xáctrạng từIn an accurate manner; exactly; precisely; without error or defect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accuratelyDạng gốc (base form)
  2. more accuratelySo sánh hơn (comparative)
  3. most accuratelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

describe accuratelyMô tả chính xác
summarize accuratelyTóm tắt chính xác
calculate accuratelyTính toán chính xác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Đồng hồ nội bộ NES phải đo chính xác tới mili giây để các trò chơi hoạt động đúng.
  • ?AI có thể dự đoán điều này một cách chính xác không?
  • work's .Công việc này được thực hiện rất chính xác.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI