Nghĩa chính
- Một cách chính xáctrạng từIn an accurate manner; exactly; precisely; without error or defect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accuratelyDạng gốc (base form)
- more accuratelySo sánh hơn (comparative)
- most accuratelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| describe accurately | Mô tả chính xác | |
| summarize accurately | Tóm tắt chính xác | |
| calculate accurately | Tính toán chính xác |
Ví dụ
- .Đồng hồ nội bộ NES phải đo chính xác tới mili giây để các trò chơi hoạt động đúng.
- ?AI có thể dự đoán điều này một cách chính xác không?
- work's .Công việc này được thực hiện rất chính xác.
Họ từ (word family)
cùng gốc accuratelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha