Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
certeramente
C2
trạng từ
(adverb)
/θeɾˌteɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Chính xác
trạng từ
accurately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Đúng, chính xác
不错
bù cuò
Đúng, chính xác
正确
zhèng què
Chính xác, đúng đắn
Tiếng Anh
accurately
Một cách chính xác
AI
1
Chính xác
1
Chính xác
1
Chính xác