Nghĩa chính
- Sự chính xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being accurate; being free from error; exactness; correctness
- Độ chính xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Exact conformity to truth, or to a rule or model; degree of conformity of a measure to a true or standard value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accuracyDạng gốc (base form)
- accuraciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| check the accuracy of something | Kiểm tra độ chính xác của | |
| degree of accuracy | Mức độ chính xác | |
| doubt the accuracy of something | Nghi ngờ độ chính xác của | |
| high accuracy | Độ chính xác cao | |
| pinpoint accuracy | Độ chính xác tuyệt đối | |
| with accuracy | Chính xác, chuẩn xác | |
| high-accuracytính từ | tính từ | Trong số hai phép đo, rất gần với giá trị thực của chúng |
| verify the accuracy | Kiểm chứng độ chính xác |
Ví dụ
- [ ], , , , .Mục đích công khai của logic là dạy con người suy nghĩ, phán đoán và lập luận với sự chuẩn xác và đúng đắn.
- ' .Bồi thẩm đoàn nghi ngờ tính chính xác trong lời khai của nhân chứng.
- .Anh ấy đã báo cáo các chi tiết một cách chính xác.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc accuracyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha