Dịch

fidelity

B2danh từ (noun)
US/fᵻˈdɛlədi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự trung thực; sự trung thànhdanh từFaithfulness to one's moral or civic duties.
  2. Lòng chung thủy, sự chung thủydanh từLoyalty to one's spouse or partner, including abstention from cheating or extramarital affairs.
  3. Độ chính xác, tính trung thựcdanh từAccuracy, or exact correspondence to some given quality or fact.
  4. Độ trung thựcdanh từThe degree to which a system accurately reproduces an input.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fidelityDạng gốc (base form)
  2. fidelitiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fidelity (to sth)sự trung thành (với cái gì)
  • fidelity (to sb)sự chung thủy (với ai)
  • fidelity (of sth) (to sth)độ chính xác (của cái gì) (so với cái gì)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lòng mộ đạo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lòng mộ đạo, lòng trung thànhFaithfulness to God and one's religion.

Ví dụ

  • sự tận tụy của các công chức
  • , .Bằng cách đặt chúng gần nguồn hơn, chúng ta có thể giảm số lượng tin nhắn trong hệ thống và điều này có khả năng cải thiện độ trung thực của hệ thống.
  • ?Bạn định nghĩa thế nào về lòng chung thủy?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự trung thực
Lòng mộ đạo

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifidelite“allegiance, fealty; faithfulness, trust; agreement made in good faith”
  2. từ tiếng Pháp cổfidélité“faithfulness, fidelity”
  3. từ tiếng Latinhfidēlitās“faithfulness, fidelity”

Cùng gốc (doublet)fealty

Ngôn ngữ khác

AI