Nghĩa chính
- Sự không tín ngưỡng; sự không trọng tín ngưỡngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being irreligious; irreligious sentiment or thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irreligionDạng gốc (base form)
- irreligionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ' , / , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc irreligionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- religiontrái nghĩakhông có tôn giáo