fidelidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fideliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Trung thànhdanh từfidelity
- Lòng trung thànhdanh từloyalty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fidelidadDạng gốc (base form)
- fidelidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fidelidad al trabajo | Lòng trung thành với công việc | |
| fidelidad en la amistad | Lòng trung thành trong tình bạn | |
| mostrar fidelidad | Thể hiện sự trung thành | |
| practicar la fidelidad | Sống chung thủy | |
| prometer fidelidad | Hứa trung thành | |
| alta fidelidaddanh từ | danh từ | Độ trung thực cao (hệ thống điện tử) |
| fidelidad incondicional | Lòng trung thành tuyệt đối |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lòng trung thành
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy thề trung thành với vị hôn thê đến chết.
- ¿ ?Bạn chưa hứa với tôi tình yêu và sự trung thành của bạn sao?
- ¿ ?Bạn định nghĩa sự trung thành như thế nào?