Nghĩa chính
- Tính trung thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being loyal; fidelity.
- Lòng trung thành, sự trung thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Faithfulness or devotion to some person, cause or nation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loyaltyDạng gốc (base form)
- loyaltiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- loyalty to/towards sb/sthlòng trung thành với ai/cái gìThey swore their loyalty to the king.Họ thề trung thành với nhà vua.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brand loyaltydanh từ | danh từ | Sự trung thành với nhãn hiệu |
| customer loyalty | Lòng trung thành của khách hàng | |
| fierce loyalty | Lòng trung thành sắt son | |
| loyalty carddanh từ | danh từ | Thẻ khách hàng thân thiết |
| loyalty program | Chương trình khách hàng thân thiết | |
| show loyalty | Thể hiện lòng trung thành | |
| loyalty taxdanh từ | danh từ | Tình huống giảm giá dành cho người đăng ký dịch vụ mới có nghĩa là khách hàng lâu dài hiện tại sẽ bị tính phí nhiều hơn |
| loyalty pricedanh từ | danh từ | Giảm giá dành cho người có thẻ khách hàng thân thiết |
Ví dụ
- .Anh ấy đã thể hiện lòng trung thành với câu lạc bộ bóng đá địa phương sau những lần xuống hạng liên tiếp.
- ?Bạn nghi ngờ lòng trung thành của tôi sao?
- .Chúng tôi ngưỡng mộ lòng trung thành của bạn.