Dịch

loyalty

B1TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính trung thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being loyal; fidelity.
  2. Lòng trung thành, sự trung thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Faithfulness or devotion to some person, cause or nation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loyaltyDạng gốc (base form)
  2. loyaltiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • loyalty to/towards sb/sthlòng trung thành với ai/cái gìThey swore their loyalty to the king.Họ thề trung thành với nhà vua.

Cụm từ (phrase)

brand loyaltydanh từSự trung thành với nhãn hiệu
customer loyaltyLòng trung thành của khách hàng
fierce loyaltyLòng trung thành sắt son
loyalty carddanh từThẻ khách hàng thân thiết
loyalty programChương trình khách hàng thân thiết
show loyaltyThể hiện lòng trung thành
loyalty taxdanh từTình huống giảm giá dành cho người đăng ký dịch vụ mới có nghĩa là khách hàng lâu dài hiện tại sẽ bị tính phí nhiều hơn
loyalty pricedanh từGiảm giá dành cho người có thẻ khách hàng thân thiết

Ví dụ

  • .Anh ấy đã thể hiện lòng trung thành với câu lạc bộ bóng đá địa phương sau những lần xuống hạng liên tiếp.
  • ?Bạn nghi ngờ lòng trung thành của tôi sao?
  • .Chúng tôi ngưỡng mộ lòng trung thành của bạn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lòng trung thành

Nguồn gốc (etymology)

loyal-ty

  1. từ tiếng Anh trung đạiloialte
  2. từ tiếng Pháp cổloialte

AI