trueness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc tính của sự thậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being true.
- Lòng trung thành; sự chung thủy; sự kiên địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Loyalty; faithfulness; constancy.
Họ từ (word family)
cùng gốc truenessNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitreunesse
- từ tiếng Anh cổtrēownes