Dịch

trueness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc tính của sự thậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being true.
  2. Lòng trung thành; sự chung thủy; sự kiên địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Loyalty; faithfulness; constancy.

Họ từ (word family)

cùng gốc trueness

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitreunesse
  2. từ tiếng Anh cổtrēownes

Ví dụ

AI