Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fidelización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fidelisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Lòng trung thành
danh từ
loyalty
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loyalty
Tính trung thành
Ví dụ
En
términos
numéricos
y
de
fidelización
,
una
campaña
promocionada
empleándolos
augura
unos
rendimientos
mucho
mayores
a
los
conseguidos
por
los
posibles
esfuerzos
del
departamento
de
comunicación
y
marketing
de
turno
.
AI
1
Lòng trung thành
1
Lòng trung thành
1
Lòng trung thành