Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiloyalty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lòng trung thành hạn chế hoặc một phần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Limited or partial loyalty.
AI
1
Lòng trung thành hạn chế hoặc một phần
1
Lòng trung thành hạn chế hoặc một phần
1
Lòng trung thành hạn chế hoặc một phần