Nghĩa chính
- Lòng trung thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Loyalty or commitment to a cause, group, nation or of a subordinate to a superior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allegianceDạng gốc (base form)
- allegiancesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- allegiance to sb/sthlòng trung thành với ai/cái gìHe affirmed his allegiance to the president.Anh ấy khẳng định lòng trung thành của mình với tổng thống.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)national allegianceLòng trung thành quốc giapledge allegianceTuyên thệ trung thànhpolitical allegianceLòng trung thành chính trịswear allegianceTuyên thệ trung thànhoath of allegianceLời thề trong đó một thần dân hoặc công dân thừa nhận nghĩa vụ trung thành và thề trung thành với một vị vua hoặc một quốc giapledge of allegianceLời khẳng định bằng miệng về sự cống hiến của một người cho một người cai trị hoặc đất nước
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc allegianceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạialegiaunce
- từ tiếng Anglo-Normanalegaunce“loyalty of a liege-servant to one's lord”
- từ tiếng Pháp cổligeance
Ví dụ
- , .Đó luôn sẽ là dịp nóng cho Declan Rice và Jack Grealish, hai cầu thủ từng thi đấu cho Ireland nhưng sau đó đổi lòng trung thành.
- nguyện hoàn toàn trung thành với tổ quốc
- nguyện trung thành